Bệnh viện Quận Gò Vấp kính chào Quý khách.                                                                                                                               Địa chỉ liên hệ: 641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, Tp. Hồ Chí Minh. Điện thoại cấp cứu: (08) 3.589.5699 - (08) 3.894.5098; Tổng đài: (08) 3.589.1799 - (08) 3.894.2641                                                                                                                               Quý khách cần được tư vấn các thắc mắc liên quan đến y học, kính mời Quý khách đặt câu hỏi tại Diễn đàn Bệnh viện Gò Vấp , sẽ có đội ngũ Bác sĩ giỏi với nhiều năm kinh nghiệm giải đáp cho Quý khách.

Time: 8:25

Bảng giá Xét nghiệm theo Thông tư liên tịch 37/2015/TTLT-BYT-BTC

Thứ tư, 21 Tháng 12 2016 21:44

Bảng giá Xét nghiệm theo Thông tư liên tịch 37/2015/TTLT-BYT-BTC

 

 

STT TÊN DVKT ĐƠN GIÁ
BHYT KHÔNG BHYT
1 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen 57000 57000
2 Định nhóm máu tại giường 34000 29000
3 Thời gian máu đông 11000 3000
4 Thời gian Prothrombin (PT%, PTs, INR) 35000 35000
5 Thời gian Prothrombin (PT, TQ) bằng máy bán tự động, tự động 55000 55000
6 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động 35000 35000
7 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. 35000 35000
8 Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động 35000 35000
9 Thời gian máu chảy phương pháp Duke 11000 9000
10 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 40000 40000
11 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu( bằng phương pháp thủ công) 32000 32000
12 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) 32000 32000
13 Máu lắng (bằng máy tự động) 30000 30000
14 Thể tích khối hồng cầu (Hematocrit) bằng máy ly tâm 15000 13000
15 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) 34000 34000
16 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) 34000 34000
17 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy) 34000 34000
18 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên thẻ) 50000 50000
19 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) 27000 27000
20 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) 27000 27000
21 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) 70000 70000
22 Dengue virus NS1Ag 110000 110000
23 Plasmodium (ký sinh trùng sốt rét) trong máu nhuộm soi 27000 27000
24 HCV Ab test nhanh 45000 60000
25 HIV Ab test nhanh 45000 60000
26 HIV Ab test nhanh - dành cho thai phụ (Nữ) 0 0
27 Rubella virus IgM miễn dịch tự động 120000 120000
28 Rubella virus IgG miễn dịch tự động 100000 100000
29 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi 32000 32000
30 Đơn bào đường ruột soi tươi 35000 35000
31 Đơn bào đường ruột nhuộm soi 35000 35000
32 Trứng giun, sán soi tươi 35000 35000
33 Trứng giun soi tập trung 35000 35000
34 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi 35000 35000
35 Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi 35000 35000
36 Trichomonas vaginalis nhuộm soi 35000 35000
37 Vi nấm soi tươi 35000 30000
38 Vi nấm nhuộm soi 35000 35000
39 Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou 230000 230000
40 Nhuộm Diff – Quick 230000 230000
41 Test nhanh H.Pylory (phân) 50000 50000
42 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] 60000 60000
43 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] 60000 60000
44 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] 55000 55000
45 Demodex soi tươi 35000 35000
46 Trichomonas vaginalis soi tươi 35000 35000
47 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) 40000 59000
48 Điện giải đồ (Na, K, Cl) niệu 27000 43000
49 Amphetamin (định tính) 40000 40000
50 Marijuana định tính 40000 40000
51 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 35000 35000
52 Định lượng Globulin [Máu] 20000 26000
53 Định lượng Urê máu [Máu] 20000 26000
54 Định lượng Glucose [Máu] 20000 26000
55 Định lượng Creatinin (máu) 20000 26000
56 Định lượng Acid Uric [Máu] 20000 26000
57 Định lượng Albumin [Máu] 20000 26000
58 Đo hoạt độ Amylase [Máu] 20000 22000
59 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] 20000 19000
60 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 20000 25000
61 Bilirubin: Trực Tiếp 20000 25000
62 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 20000 25000
63 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 20000 25000
64 Định lượng Calci toàn phần [Máu] 12000 12000
65 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 25000 29000
66 Định lượng Triglycerid [Máu] 25000 29000
67 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 25000 29000
68 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 25000 29000
69 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] 35000 35000
70 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 27000 32000
71 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] 30000 30000
72 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 18000 18000
73 Định lượng HbA1c [Máu] 94000 80000
74 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] 25000 25000
75 Đo hoạt độ P-Amylase 60000 60000
76 Định lượng Troponin I [Máu] 70000 70000
77 Streptococcus pyogenes ASO 35000 55000
78 HBsAg (nhanh) 45000 60000
79 HBeAg test nhanh 50000 60000
80 IgM - IgG test nhanh 110000 150000
Đánh giá mục này
(1 Bỏ phiếu)
Đọc 2063 lần



Flash Player không hỗ trợ trên Mobile.

Tải Flash Player

  1. Xem nhiều
  2. Bình luận
  3. Tag

Hỗ trợ trực tuyến

641 Quang Trung, Phường 11, Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: (08)3.589.1799 - (08)3.894.2641
Hotline: 1900 9095

1369984
Hôm nay
Hôm qua
Tuần này
Tuần trước
Tháng này
Tháng trước
Cộng
139
544
1172
1364788
12466
13138
1369984

IP: 35.175.191.168
Server: 2019-10-23 08:22:15