Bệnh viện Quận Gò Vấp kính chào Quý khách.                                                                                                                               Địa chỉ liên hệ: 641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, Tp. Hồ Chí Minh. Điện thoại cấp cứu: (08) 3.589.5699 - (08) 3.894.5098; Tổng đài: (08) 3.589.1799 - (08) 3.894.2641                                                                                                                               Quý khách cần được tư vấn các thắc mắc liên quan đến y học, kính mời Quý khách đặt câu hỏi tại Diễn đàn Bệnh viện Gò Vấp , sẽ có đội ngũ Bác sĩ giỏi với nhiều năm kinh nghiệm giải đáp cho Quý khách.

Time: 12:52

Bảng giá Chẩn đoán hình ảnh theo Thông tư liên tịch 37/2015/TTLT-BYT-BTC

Thứ tư, 21 Tháng 12 2016 21:38

Bảng giá Chẩn đoán hình ảnh theo Thông tư liên tịch 37/2015/TTLT-BYT-BTC

 

 

STT TÊN DVKT ĐƠN GIÁ
BHYT KHÔNG BHYT
1 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng 83000 83000
2 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 83000 83000
3 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao 58000 58000
4 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến 58000 58000
5 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng 83000 83000
6 X-Quang ổ răng 12000 31000
7 Chụp Xquang Blondeau 58000 58000
8 Chụp Xquang Hirtz 58000 58000
9 Chụp Xquang hàm chếch một bên 58000 58000
10 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến 58000 58000
11 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng 58000 58000
12 Chụp Xquang Chausse III 58000 58000
13 Chụp Xquang Schuller 58000 58000
14 Chụp Xquang Stenvers 58000 58000
15 Chụp Xquang khớp thái dương hàm 58000 58000
16 Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) 58000 58000
17 Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) 58000 58000
18 Chụp Xquang răng toàn cảnh 58000 58000
19 Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) 58000 58000
20 Chụp Xquang mỏm trâm 58000 58000
21 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 83000 83000
22 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 83000 83000
23 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế 108000 108000
24 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 83000 83000
25 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 83000 83000
26 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 83000 83000
27 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 83000 83000
28 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 83000 83000
29 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 83000 83000
30 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze 58000 58000
31 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 83000 83000
32 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên 108000 108000
33 Chụp Xquang khung chậu thẳng 58000 58000
34 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 58000 58000
35 Chụp Xquang khớp vai thẳng 58000 58000
36 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 58000 58000
37 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 83000 83000
38 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 83000 83000
39 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 83000 83000
40 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) 58000 58000
41 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 83000 83000
42 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 83000 83000
43 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 83000 83000
44 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên 58000 58000
45 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 58000 58000
46 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 83000 83000
47 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 83000 83000
48 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 83000 83000
49 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 83000 83000
50 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 83000 83000
51 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 83000 83000
52 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 83000 83000
53 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng 108000 108000
54 Chụp Xquang ngực thẳng 58000 58000
55 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 58000 58000
56 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 83000 83000
57 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 83000 83000
58 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn 58000 58000
59 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng 155000 155000
60 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng 58000 58000
61 Chụp Xquang tại giường 58000 58000
62 Chụp Xquang tại phòng mổ 58000 58000
63 Chụp Xquang thực quản dạ dày 155000 155000
64 Chụp Xquang ruột non 155000 155000
65 Chụp Xquang đại tràng 195000 195000
66 Chụp Xquang tuyến nước bọt 317000 317000
67 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) 540000 540000
68 Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori 329000 187000
69 Nội soi ổ bụng 684000 684000
70 Nội soi bàng quang có gây mê 739000 739000
71 Nội soi bàng quang chẩn đoán có gây mê (Nội soi bàng quang không sinh thiết) 739000 739000
72 Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm gây tê/gây mê 221000 221000
73 Nội soi sinh thiết u vòm (gây mê) 1486000 1486000
74 Nội soi sinh thiết u vòm (gây mê) 456000 456000
75 Nội soi mũi xoang 70000 70000
76 Nội soi Tai Mũi Họng 180000 180000
77 Soi thanh quản +/-  lấy dị vật 60000 60000
78 Nội soi tai 70000 70000
79 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu (Cấp cứu) 30000 30000
80 Siêu âm màng phổi cấp cứu (Nội khoa) 30000 30000
81 Siêu âm Doppler mạch máu 171000 150000
82 Siêu âm Doppler mạch máu 171000 150000
83 Siêu âm Doppler tim 171000 150000
84 Siêu âm Doppler tim 171000 150000
85 Siêu âm ổ bụng 30000 35000
86 Siêu âm ổ bụng 30000 35000
87 Siêu âm tuyến giáp 30000 35000
88 Siêu âm tuyến giáp 30000 35000
89 Siêu âm các tuyến nước bọt 30000 35000
90 Siêu âm các tuyến nước bọt 30000 35000
91 Siêu âm cơ phần mềm vùng mặt cổ 30000 35000
92 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt 30000 35000
93 Siêu âm hạch vùng cổ 30000 35000
94 Siêu âm hạch vùng cổ 30000 35000
95 Siêu âm màng phổi 30000 35000
96 Siêu âm màng phổi 30000 35000
97 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) 171000 150000
98 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) 30000 35000
99 Siêu âm các khối u phổi ngoại vi 30000 35000
100 Siêu âm các khối u phổi ngoại vi 30000 35000
101 Siêu âm ổ bụng (gan, mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 30000 35000
102 Siêu âm ổ bụng (gan, mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 30000 35000
103 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 30000 35000
104 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 30000 35000
105 Siêu âm tử cung phần phụ 30000 35000
106 Siêu âm tử cung phần phụ 30000 35000
107 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) 30000 35000
108 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) 30000 35000
109 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) 30000 35000
110 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) 30000 35000
111 Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo màng trên, thân tạng...) 171000 150000
112 Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo màng trên, thân tạng...) 171000 150000
113 Siêu âm Doppler màu động mạch thận 171000 150000
114 Siêu âm Doppler màu động mạch thận 171000 150000
115 Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới 171000 150000
116 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng 30000 35000
117 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng 30000 35000
118 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo 171000 171000
119 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo 171000 171000
120 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu 30000 35000
121 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu 30000 35000
122 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa 30000 35000
123 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa 30000 35000
124 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối 30000 35000
125 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối 30000 35000
126 Siêu âm Doppler động mạch tử cung 171000 150000
127 Siêu âm Doppler động mạch tử cung 171000 150000
128 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay,....) 30000 35000
129 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay,....) 30000 35000
130 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ....) 30000 35000
131 Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới 171000 150000
132 Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới 171000 150000
133 Siêu âm tim,màng tim qua thành ngực 171000 150000
134 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực 171000 150000
135 Siêu âm tuyến vú hai bên 30000 35000
136 Siêu âm tinh hoàn hai bên 30000 30000
137 Siêu âm dương vật 30000 35000
Đánh giá mục này
(1 Bỏ phiếu)
Đọc 1437 lần

2020 newyear

  1. Xem nhiều
  2. Bình luận
  3. Tag

Hỗ trợ trực tuyến

641 Quang Trung, Phường 11, Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: (08)3.589.1799 - (08)3.894.2641
Hotline: 1900 9095

1691571
Hôm nay
Hôm qua
Tuần này
Tuần trước
Tháng này
Tháng trước
Cộng
140
536
3625
1684688
7977
18448
1691571

IP: 54.85.57.0
Server: 2021-01-17 12:48:33